Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quyết định lấy" (1)

quyết định lấy
phát
Tiếng Anh Động từdecide to have ST
Từ vựng của tôi
quyết định lấy đôi giày này
I'll wear these shoes

swap_horiz Từ liên quan "quyết định lấy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quyết định lấy" (1)

quyết định lấy đôi giày này
I'll wear these shoes